Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搜集

sōu jí

搜集 là gì?

搜集 [sōu jí] có nghĩa là thu thập; sưu tầm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搜集 trong tiếng Việt

  1. thu thập
  2. sưu tầm

Cách đọc và ghi nhớ 搜集

搜集 được đọc là sōu jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thu thập; sưu tầm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan