搜集
thu thập; sưu tầm
thu thập; sưu tầm
搜集 thường mang nghĩa “thu thập”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 搜集, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thu thập; sưu tầm; tập hợp
›搜身sōu shēnkhám người; soát người
›搜证sōu zhènglệnh khám xét; tìm kiếm chứng cứ
›搜索队sōu suǒ duìđội tìm kiếm
›搜索票sōu suǒ piàolệnh khám xét (Đài Loan)
›搜索树sōu suǒ shùcây tìm kiếm (tin học)
›搜索引擎sōu suǒ yǐn qíngcông cụ tìm kiếm
›搜索sōu suǒtìm kiếm (một địa điểm); tìm kiếm (cơ sở dữ liệu); tìm kiếm (thứ gì đó)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.