Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搜索引擎

sōu suǒ yǐn qíng

搜索引擎 là gì?

搜索引擎 [sōu suǒ yǐn qíng] có nghĩa là công cụ tìm kiếm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搜索引擎 trong tiếng Việt

công cụ tìm kiếm

Cách đọc và ghi nhớ 搜索引擎

搜索引擎 được đọc là sōu suǒ yǐn qíng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công cụ tìm kiếm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan