Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
撤回
chè huí

thu hồi; hủy bỏ; rút lại

Cụm từ
撤出
chè chū

rút; rời đi; rút lui; rút ra

Cụm từ
撤兵
chè bīng

rút quân; rút lui

Cụm từ
撤侨
chè qiáo

sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)

Cụm từ
撤并
chè bìng

hợp nhất; sáp nhập

Cụm từ
撤下
chè xià

rút lui; gỡ khỏi (một nơi); cách chức

Cụm từ
chè

gỡ bỏ; dời đi

Từ vựng
掸邦高原
Shàn bāng gāo yuán

cao nguyên Shan ở miền đông Myanmar (Burma)

Cụm từ
掸邦
Shàn bāng

bang Shan ở miền đông Myanmar (Burma)

Cụm từ
掸子
dǎn zi

chổi lông; LT:把[ba3]

Cụm từ
dǎn

phủi đi; phủi bụi; bàn chải; chổi lông; LT:把[ba3]

Từ vựng
dǎn

phủi bụi

Từ vựng
cāo

biến thể cũ của 操[cao1]

Từ vựng
jiǎo

nâng; nhấc; giả vờ; giả mạo; không khuất phục; biến thể của 矯|矫[jiao3]; sửa chữa

Từ vựng
撞骗
zhuàng piàn

lừa đảo

Cụm từ
撞锁
zhuàng suǒ

ổ khóa

Cụm từ
撞针
zhuàng zhēn

kim hỏa

Cụm từ
撞运气
zhuàng yùn qi

thử vận may; dựa vào số phận

Cụm từ
撞车
zhuàng chē

đâm xe (vào xe khác); (bóng) (ý kiến, lịch trình, v.v.) xung đột; (nội dung) giống nhau

Cụm từ
撞见
zhuàng jiàn

gặp tình cờ

Cụm từ
撞衫
zhuàng shān

mặc cùng trang phục với người khác (ở nơi công cộng)

Cụm từ
撞脸
zhuàng liǎn

(khẩu ngữ) trông giống nhau; giống hệt

Khẩu ngữ
撞球
zhuàng qiú

bi-a; bi-a (bóng); bi-a (trò chơi)

Cụm từ
撞烂
zhuàng làn

phá hủy do đâm va; bị đâm nát

Cụm từ
撞毁
zhuàng huǐ

đâm vỡ

Cụm từ
撞死
zhuàng sǐ

đâm chết người bằng xe; cán qua người; chạy đè lên người

Cụm từ
撞机
zhuàng jī

(máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không); rơi máy bay

Cụm từ
撞击式打印机
zhuàng jī shì dǎ yìn jī

máy in va đập

Cụm từ
撞击式印表机
zhuàng jī shì yìn biǎo jī

máy in kim

Cụm từ
撞击坑
zhuàng jī kēng

hố va chạm

Cụm từ