Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǎo

挢 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挢 trong tiếng Việt

nâng; nhấc; giả vờ; giả mạo; không khuất phục; biến thể của 矯|矫[jiao3]; sửa chữa

Tra từ liên quan