挢撟 jiǎo 挢 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挢 trong tiếng Việt nâng; nhấc; giả vờ; giả mạo; không khuất phục; biến thể của 矯|矫[jiao3]; sửa chữa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan