撤侨撤僑 chè qiáo 撤侨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 撤侨 trong tiếng Việt sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan