Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撤侨撤僑

chè qiáo

撤侨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撤侨 trong tiếng Việt

sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)

Tra từ liên quan