撤侨
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
撤侨
sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)
Giản thể撤侨
Phồn thể撤僑
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng