Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掸子撣子

dǎn zi

掸子 là gì?

掸子 [dǎn zi] có nghĩa là chổi lông; LT:把[ba3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掸子 trong tiếng Việt

  1. chổi lông
  2. LT:把[ba3]

Cách đọc và ghi nhớ 掸子

掸子 được đọc là dǎn zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chổi lông; LT:把[ba3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan