Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撤下

chè xià

撤下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撤下 trong tiếng Việt

  1. rút lui
  2. gỡ khỏi (một nơi)
  3. cách chức
Tra từ liên quan