Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
救济
jiù jì

cứu trợ khẩn cấp; giúp đỡ người túng thiếu bằng tiền hoặc hàng hóa

Cụm từ
救活
jiù huó

cứu sống

Cụm từ
救治
jiù zhì

cung cấp chăm sóc đặc biệt (cho bệnh nhân hoặc cây trồng bị bệnh)

Cụm từ
救死扶伤
jiù sǐ fú shāng

cứu người hấp hối và chữa trị cho người bị thương

Cụm từ
救星
jiù xīng

đấng cứu thế; người giải phóng; người giải cứu; hiệp sĩ trong bộ giáp sáng ngời

Cụm từ
救捞局
jiù lāo jú

dịch vụ cứu nạn trên biển; dịch vụ thuyền cứu hộ

Cụm từ
救援队
jiù yuán duì

đội cứu hộ

Cụm từ
救援
jiù yuán

cứu hộ; hỗ trợ; giúp đỡ; viện trợ

Cụm từ
救恩计划
jiù ēn jì huà

kế hoạch cứu rỗi

Cụm từ
救恩
jiù ēn

sự cứu rỗi

Cụm từ
救急不救穷
jiù jí bù jiù qióng

cứu người đói chứ không cứu người nghèo (thành ngữ)

Thành ngữ
救急
jiù jí

hỗ trợ khẩn cấp

Cụm từ
救市
jiù shì

giải cứu thị trường (bởi ngân hàng trung ương)

Cụm từ
救场如救火
jiù chǎng rú jiù huǒ

buổi diễn phải tiếp tục (thành ngữ)

Thành ngữ
救场
jiù chǎng

cứu nguy cho tình huống (ví dụ như diễn thay cho diễn viên vắng mặt)

Cụm từ
救国
jiù guó

cứu đất nước

Cụm từ
救命稻草
jiù mìng dào cǎo

cọng rơm cứu mạng cuối cùng; tia hy vọng cuối cùng

Cụm từ
救命
jiù mìng

cứu mạng; (thán từ) Cứu!; Cứu tôi!

Cụm từ
救助
jiù zhù

giúp đỡ người gặp nạn; hỗ trợ; viện trợ

Cụm từ
救出
jiù chū

giải cứu; cứu khỏi nguy hiểm

Cụm từ
救兵
jiù bīng

quân cứu viện; quân tiếp viện

Cụm từ
救人一命胜造七级浮屠
jiù rén yī mìng shèng zào qī jí fú tú

cứu một mạng người còn hơn xây bảy tầng bảo tháp (thành ngữ)

Thành ngữ
救亡
jiù wáng

cứu khỏi diệt vong; cứu quốc

Cụm từ
救主
jiù zhǔ

đấng cứu thế

Cụm từ
救世军
Jiù shì jūn

Tổ chức Cứu Thế Quân (tổ chức từ thiện Tin Lành thành lập tại Luân Đôn năm 1865)

Cụm từ
救世主
Jiù shì zhǔ

Đấng Cứu Thế (trong Cơ Đốc giáo)

Cụm từ
救世
jiù shì

cứu thế

Cụm từ
jiù

cứu; cứu giúp; cứu thoát

Từ vựng
敏锐
mǐn ruì

nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc

Cụm từ
敏捷
mǐn jié

nhanh nhẹn; nhanh chóng; nhanh trí

Cụm từ