Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敏捷

mǐn jié

敏捷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敏捷 trong tiếng Việt

nhanh nhẹn; nhanh chóng; nhanh trí

Tra từ liên quan