救世主 Jiù shì zhǔ 救世主 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 救世主 trong tiếng Việt Đấng Cứu Thế (trong Cơ Đốc giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan