Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
救世主

Jiù shì zhǔ

救世主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 救世主 trong tiếng Việt

Đấng Cứu Thế (trong Cơ Đốc giáo)

Tra từ liên quan