Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
救亡

jiù wáng

救亡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 救亡 trong tiếng Việt

cứu khỏi diệt vong; cứu quốc

Tra từ liên quan