Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
未解之谜
wèi jiě zhī mí

bí ẩn chưa được giải

Cụm từ
未解
wèi jiě

chưa được giải quyết (vấn đề)

Cụm từ
未处理
wèi chǔ lǐ

chưa được xử lý

Cụm từ
未艾
wèi ài

(văn học) chưa đến kỳ hạn

Cụm từ
未能免俗
wèi néng miǎn sú

không thể phá vỡ tục lệ (thành ngữ); bị ràng buộc bởi quy ước

Thành ngữ
未能
wèi néng

không thể; thất bại trong; không có khả năng

Cụm từ
未老先衰
wèi lǎo xiān shuāi

già trước tuổi

Cụm từ
未羊
wèi yáng

Năm 8, năm con Dê (ví dụ 2003)

Cụm từ
未置可否
wèi zhì kě fǒu

từ chối bình luận; giống 不置可否

Cụm từ
未经证实
wèi jīng zhèng shí

chưa được xác nhận

Cụm từ
未经
wèi jīng

chưa trải qua; không qua (một quá trình nhất định)

Cụm từ
未结束
wèi jié shù

chưa hoàn thành; chưa giải quyết

Cụm từ
未签字者
wèi qiān zì zhě

người không ký tên

Cụm từ
未竟之志
wèi jìng zhī zhì

hoài bão chưa thành

Cụm từ
未竟
wèi jìng

chưa hoàn thành; không hoàn chỉnh

Cụm từ
未确定
wèi què dìng

không xác định

Cụm từ
未知数儿
wèi zhī shù r

biến thể er hoá của 未知數|未知数[wei4 zhi1 shu4]

Cụm từ
未知数
wèi zhī shù

số chưa biết; (nghĩa bóng) một điều chưa biết; một sự không chắc chắn

Cụm từ
未知
wèi zhī

chưa biết

Cụm từ
未熟
wèi shú

chưa chín

Cụm từ
未然
wèi rán

trước thời điểm xảy ra; trước khi xảy ra (so sánh với biện pháp phòng ngừa); ngăn chặn

Cụm từ
未决定
wèi jué dìng

đang chờ xử lý

Cụm từ
未决
wèi jué

chưa được quyết định; chưa giải quyết; vẫn còn tồn đọng

Cụm từ
未武装
wèi wǔ zhuāng

không vũ trang

Cụm từ
未果
wèi guǒ

không thành hiện thực; (hậu tố động từ) không thành công trong việc

Cụm từ
未有
wèi yǒu

không phải; chưa từng; chưa xảy ra; chưa từng có

Cụm từ
未曾
wèi céng

chưa; chưa từng

Cụm từ
未时
wèi shí

1-3 giờ chiều (trong hệ thống chia khoảng hai giờ được sử dụng thời xưa)

Cụm từ
未料
wèi liào

không dự đoán; không mong đợi; không được dự đoán; không ngờ đến

Cụm từ
未敢苟同
wèi gǎn gǒu tóng

không thể đồng ý

Cụm từ