Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
kǎo

cây dẻ gai (Castanopsis fargesii và các loài khác), chi cây thường xanh

Từ vựng
gǒng

cột

Từ vựng

biến thể của 筏[fa2]

Từ vựng
ér

nấm cây

Từ vựng
jiàn

hàng rào; hàng cọc

Từ vựng
株连
zhū lián

liên lụy người khác (trong một tội phạm); liên đới chịu tội

Cụm từ
株距
zhū jù

khoảng cách; khoảng cách giữa các cây (trong cùng một hàng)

Cụm từ
株洲县
Zhū zhōu xiàn

huyện Zhuzhou ở Zhuzhou 株洲, Hồ Nam

Cụm từ
株洲市
Zhū zhōu shì

Zhuzhou, thành phố trực thuộc tỉnh, trên sông Tương, Hồ Nam

Cụm từ
株洲
Zhū zhōu

Thành phố Chu Châu, thành phố cấp địa khu, trên sông Tương Giang ở Hồ Nam

Cụm từ
株治
zhū zhì

liên lụy người khác (trong vụ án pháp lý)

Cụm từ
株式会社
zhū shì huì shè

công ty trách nhiệm hữu hạn kiểu Nhật; công ty; tập đoàn; đọc tiếng Nhật là kabushiki-gaisha

Cụm từ
株守
zhū shǒu

bám chặt vào gì đó một cách cứng nhắc; không bao giờ buông bỏ

Cụm từ
zhū

thân cây; gốc cây; một cây; lượng từ cho cây hoặc thực vật; chủng (sinh học); liên lụy người khác (trong việc làm ăn mờ ám)

Từ vựng
栩栩生辉
xǔ xǔ shēng huī

rực rỡ

Cụm từ
栩栩如生
xǔ xǔ rú shēng

sống động như thật (thành ngữ); như thật; thực tế

Thành ngữ
栩栩
xǔ xǔ

sinh động

Cụm từ

dùng trong 栩栩[xu3 xu3]; cây sồi jolcham (Quercus serrata)

Từ vựng
bǎi

biến thể của 柏[bai3]

Từ vựng
校闹
xiào nào

hoạt động gây rối nhắm vào trường bởi bên bất mãn (từ mới được tạo ra theo mô hình của 醫鬧|医闹[yi1 nao4])

Cụm từ
校验码
jiào yàn mǎ

mã kiểm tra

Cụm từ
校验
jiào yàn

kiểm tra; kiểm duyệt

Cụm từ
校风
xiào fēng

không khí của trường; học phong

Cụm từ
校霸
xiào bà

kẻ bắt nạt trong trường

Cụm từ
校际
xiào jì

liên trường; liên đại học

Cụm từ
校阅
jiào yuè

kiểm tra (tài liệu); hiệu đính; duyệt (quân)

Cụm từ
校长
xiào zhǎng

(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
校释
jiào shì

đối chiếu và chú giải; (trong tiêu đề sách) đã đối chiếu và chú giải

Cụm từ
校运会
xiào yùn huì

ngày hội thể thao (trường); ngày hội thể thao

Cụm từ
校车
xiào chē

xe buýt trường

Cụm từ