Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
株连株連

zhū lián

株连 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 株连 trong tiếng Việt

liên lụy người khác (trong một tội phạm); liên đới chịu tội

Tra từ liên quan