Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
校验码校驗碼

jiào yàn mǎ

校验码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 校验码 trong tiếng Việt

mã kiểm tra

Tra từ liên quan