Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiàn

栫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栫 trong tiếng Việt

  1. hàng rào
  2. hàng cọc
Tra từ liên quan