Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
核查
hé chá

kiểm tra; kiểm định

Cụm từ
核扩散
hé kuò sàn

phổ biến vũ khí hạt nhân

Cụm từ
核推进
hé tuī jìn

động cơ hạt nhân

Cụm từ
核技术
hé jì shù

công nghệ hạt nhân

Cụm từ
核战斗部
hé zhàn dòu bù

đầu đạn hạt nhân

Cụm từ
核战
hé zhàn

chiến tranh hạt nhân

Cụm từ
核心
hé xīn

lõi; hạt nhân

Cụm từ
核弹头
hé dàn tóu

phương tiện quay lại hạt nhân; đầu đạn hạt nhân

Cụm từ
核弹
hé dàn

đầu đạn hạt nhân

Cụm từ
核废物
hé fèi wù

chất thải hạt nhân

Cụm từ
核工程
hé gōng chéng

kỹ thuật hạt nhân

Cụm từ
核工业部
Hé gōng yè bù

Bộ Công nghiệp Hạt nhân

Cụm từ
核工业
hé gōng yè

công nghiệp hạt nhân

Cụm từ
核屏蔽
hé píng bì

che chắn hạt nhân

Cụm từ
核小体
hé xiǎo tǐ

nucleosome

Cụm từ
核导弹
hé dǎo dàn

tên lửa hạt nhân

Cụm từ
核对帐目
hé duì zhàng mù

xác minh sổ sách kế toán

Cụm từ
核对峙
hé duì zhì

bế tắc hạt nhân

Cụm từ
核对
hé duì

kiểm tra; xác minh; kiểm toán; kiểm xét

Cụm từ
核实
hé shí

xác minh; kiểm tra

Cụm từ
核定
hé dìng

kiểm tra và xác định; kiểm tra và phê duyệt; thẩm định và quyết định; xác định; theo cơ sở ước tính (thuế); coi là

Cụm từ
核子医学
hé zǐ yī xué

y học hạt nhân

Cụm từ
核子
hé zǐ

hạt nhân; nhân

Cụm từ
核威慑政策
hé wēi shè zhèng cè

chính sách uy hiếp hạt nhân

Cụm từ
核威慑力量
hé wēi shè lì liang

lực lượng răn đe hạt nhân

Cụm từ
核威慑
hé wēi shè

răn đe hạt nhân

Cụm từ
核威
hé wēi

sức mạnh hạt nhân; quyền lực hạt nhân

Cụm từ
核大国
hé dà guó

cường quốc hạt nhân (quốc gia)

Cụm từ
核型
hé xíng

kiểu nhiễm sắc thể (di truyền)

Cụm từ
核均势
hé jūn shì

thế cân bằng hạt nhân

Cụm từ