Từ điển Trung – Việt dễ học
Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.
kiểm tra; kiểm định
phổ biến vũ khí hạt nhân
động cơ hạt nhân
công nghệ hạt nhân
đầu đạn hạt nhân
chiến tranh hạt nhân
lõi; hạt nhân
phương tiện quay lại hạt nhân; đầu đạn hạt nhân
đầu đạn hạt nhân
chất thải hạt nhân
kỹ thuật hạt nhân
Bộ Công nghiệp Hạt nhân
công nghiệp hạt nhân
che chắn hạt nhân
nucleosome
tên lửa hạt nhân
xác minh sổ sách kế toán
bế tắc hạt nhân
kiểm tra; xác minh; kiểm toán; kiểm xét
xác minh; kiểm tra
kiểm tra và xác định; kiểm tra và phê duyệt; thẩm định và quyết định; xác định; theo cơ sở ước tính (thuế); coi là
y học hạt nhân
hạt nhân; nhân
chính sách uy hiếp hạt nhân
lực lượng răn đe hạt nhân
răn đe hạt nhân
sức mạnh hạt nhân; quyền lực hạt nhân
cường quốc hạt nhân (quốc gia)
kiểu nhiễm sắc thể (di truyền)
thế cân bằng hạt nhân