Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
校车校車

xiào chē

校车 là gì?

校车 [xiào chē] có nghĩa là xe buýt trường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 校车 trong tiếng Việt

xe buýt trường

Cách đọc và ghi nhớ 校车

校车 được đọc là xiào chē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe buýt trường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan