Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
校长校長

xiào zhǎng

校长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 校长 trong tiếng Việt

(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Tra từ liên quan