校长校長 xiào zhǎng 校长 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 校长 trong tiếng Việt (trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan