栩 xǔ 栩 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 栩 trong tiếng Việt dùng trong 栩栩[xu3 xu3]; cây sồi jolcham (Quercus serrata) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan