株距
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
株距
khoảng cách; khoảng cách giữa các cây (trong cùng một hàng)
Giản thể株距
Phồn thể株距
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng