Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
校验校驗

jiào yàn

校验 là gì?

校验 [jiào yàn] có nghĩa là kiểm tra; kiểm duyệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 校验 trong tiếng Việt

  1. kiểm tra
  2. kiểm duyệt

Cách đọc và ghi nhớ 校验

校验 được đọc là jiào yàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm tra; kiểm duyệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan