株 là gì?
株 [zhū] có nghĩa là thân cây; gốc cây; một cây; lượng từ cho cây hoặc thực vật; chủng (sinh học); liên lụy người khác (trong việc làm ăn mờ ám).
Nghĩa của từ 株 trong tiếng Việt
- thân cây
- gốc cây
- một cây
- lượng từ cho cây hoặc thực vật
- chủng (sinh học)
- liên lụy người khác (trong việc làm ăn mờ ám)
Cách đọc và ghi nhớ 株
株 được đọc là zhū, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thân cây; gốc cây; một cây; lượng từ cho cây hoặc thực vật; chủng (sinh học); liên lụy người khác (trong việc làm ăn mờ ám)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .