Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhū

株 là gì?

[zhū] có nghĩa là thân cây; gốc cây; một cây; lượng từ cho cây hoặc thực vật; chủng (sinh học); liên lụy người khác (trong việc làm ăn mờ ám).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 株 trong tiếng Việt

  1. thân cây
  2. gốc cây
  3. một cây
  4. lượng từ cho cây hoặc thực vật
  5. chủng (sinh học)
  6. liên lụy người khác (trong việc làm ăn mờ ám)

Cách đọc và ghi nhớ 株

được đọc là zhū, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thân cây; gốc cây; một cây; lượng từ cho cây hoặc thực vật; chủng (sinh học); liên lụy người khác (trong việc làm ăn mờ ám)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan