Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横行霸道橫行霸道

héng xíng bà dào

横行霸道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横行霸道 trong tiếng Việt

  1. áp bức
  2. cai trị như bạo chúa
  3. đàn áp
Tra từ liên quan