Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横线橫線

héng xiàn

横线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横线 trong tiếng Việt

  1. đường ngang
  2. (toán) trục ngang
Tra từ liên quan