Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横纹肌橫紋肌

héng wén jī

横纹肌 là gì?

横纹肌 [héng wén jī] có nghĩa là cơ vân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横纹肌 trong tiếng Việt

cơ vân

Cách đọc và ghi nhớ 横纹肌

横纹肌 được đọc là héng wén jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ vân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan