Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横钩橫鉤

héng gōu

横钩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横钩 trong tiếng Việt

nét ngang có móc ở cuối (trong chữ Hán)

Tra từ liên quan