Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横越橫越

héng yuè

横越 là gì?

横越 [héng yuè] có nghĩa là băng qua; vượt qua; đi ngang qua; xuyên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横越 trong tiếng Việt

  1. băng qua
  2. vượt qua
  3. đi ngang qua
  4. xuyên

Cách đọc và ghi nhớ 横越

横越 được đọc là héng yuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “băng qua; vượt qua; đi ngang qua; xuyên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan