Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横行橫行

héng xíng

横行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横行 trong tiếng Việt

đi quậy phá; bạo loạn; làm loạn

Tra từ liên quan