横膈 là gì?
横膈 [héng gé] có nghĩa là cơ hoành.
Nghĩa của từ 横膈 trong tiếng Việt
cơ hoành
Cách đọc và ghi nhớ 横膈
横膈 được đọc là héng gé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ hoành”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
横膈 [héng gé] có nghĩa là cơ hoành.
cơ hoành
横膈 được đọc là héng gé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ hoành”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .