Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横蛮橫蠻

hèng mán

横蛮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横蛮 trong tiếng Việt

xem 蠻橫|蛮横[man2 heng4]

Tra từ liên quan