Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
洋琵琶
yáng pí pá

đàn mandolin

Cụm từ
洋琴
yáng qín

biến thể của 揚琴|扬琴[yang2 qin2]

Cụm từ
洋片
yáng piàn

trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa; pogs; menko (Nhật Bản)

Cụm từ
洋燕
yáng yàn

(loài chim ở Trung Quốc) én Thái Bình Dương (Hirundo tahitica)

Cụm từ
洋灰
yáng huī

xi măng

Cụm từ
洋火
yáng huǒ

(thông tục) diêm (cũ)

Cụm từ
洋漂族
yáng piāo zú

nghĩa đen: người trôi dạt đại dương; người nhảy việc ở nước ngoài

Cụm từ
洋溢
yáng yì

tràn đầy; thấm đẫm

Cụm từ
洋泾浜英语
Yáng jīng bāng Yīng yǔ

tiếng Anh bồi

Cụm từ
洋浦经济开发区
Yáng pǔ jīng jì kāi fā qū

Khu Phát triển Kinh tế Dương Phổ, Hải Nam

Cụm từ
洋浦
Yáng pǔ

xem 洋浦經濟開發區|洋浦经济开发区[Yang2 pu3 jing1 ji4 kai1 fa1 qu1]

Cụm từ
洋流
yáng liú

dòng hải lưu

Cụm từ
洋洋自得
yáng yáng zì dé

hết sức hài lòng với bản thân (thành ngữ); tự hào; tự mãn

Thành ngữ
洋洋洒洒
yáng yáng sǎ sǎ

dài dòng; lưu loát (bài phát biểu, bài viết,...) (thành ngữ)

Thành ngữ
洋洋得意
yáng yáng dé yì

hài lòng vô cùng (thành ngữ); tự hào; tự mãn

Thành ngữ
洋洋大篇
yáng yáng dà piān

nghĩa đen: một đại dương bài viết; một tác phẩm văn học ấn tượng (thành ngữ)

Thành ngữ
洋洋
yáng yáng

rộng lớn; ấn tượng; tự mãn; hài lòng vô cùng

Cụm từ
洋油
yáng yóu

dầu nhập khẩu; dầu hỏa

Cụm từ
洋气
yáng qì

phong cách Tây; phong vị ngoại; hợp thời trang; thời thượng

Cụm từ
洋壳
yáng qiào

vỏ đại dương (địa chất)

Cụm từ
洋槐树
yáng huái shù

cây keo đen (Robinia pseudoacacia)

Cụm từ
洋槐
yáng huái

cây keo đen (Robinia pseudoacacia)

Cụm từ
洋枪
yáng qiāng

súng kiểu phương Tây (thời xưa)

Cụm từ
洋服
yáng fú

quần áo kiểu Tây

Cụm từ
洋文
yáng wén

ngôn ngữ nước ngoài (đặc biệt là phương Tây) (cũ)

Cụm từ
洋教
yáng jiào

tôn giáo ngoại quốc (đặc biệt là Thiên chúa giáo phương Tây ở Trung Quốc thời Thanh)

Cụm từ
洋房
yáng fáng

nhà kiểu Tây

Cụm từ
洋底地壳
yáng dǐ dì qiào

vỏ đại dương (địa chất)

Cụm từ
洋底
yáng dǐ

đáy đại dương; đáy biển

Cụm từ
洋布
yáng bù

vải dệt bằng máy (cũ)

Cụm từ