Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
淋湿
lín shī

bị ướt sũng

Cụm từ
淋漓尽致
lín lí jìn zhì

nghĩa đen: bão hòa cực độ (thành ngữ); nghĩa bóng: sống động và toàn diện; chi tiết; In cách không kiềm chế; (một màn trình diễn) xuất sắc

Thành ngữ
淋漓
lín lí

ướt đẫm; đổ xuống; ngập nước; (bóng) không kiềm chế; trôi chảy; thả lỏng về mặt cảm xúc; cực kỳ

Cụm từ
淋溶层
lín róng céng

phù sa (đất do sông bồi đắp)

Cụm từ
淋溶土
lìn róng tǔ

đất argosol (phân loại đất)

Cụm từ
淋浴
lín yù

tắm vòi sen; vòi sen

Cụm từ
淋巴腺
lín bā xiàn

tuyến bạch huyết; hạch bạch huyết

Cụm từ
淋巴结
lín bā jié

hạch bạch huyết; tuyến bạch huyết

Cụm từ
淋巴细胞
lín bā xì bāo

tế bào lympho

Cụm từ
淋巴系统
lín bā xì tǒng

hệ bạch huyết

Cụm từ
淋巴管
lín bā guǎn

mạch bạch huyết

Cụm từ
淋巴癌
lín bā ái

u lympho

Cụm từ
淋巴瘤
lín bā liú

u lympho

Cụm từ
淋巴液
lín bā yè

dịch bạch huyết; bạch huyết

Cụm từ
淋巴
lín bā

bạch huyết (từ mượn); thuộc về bạch huyết

Cụm từ
lìn

lọc; rây; thoát nước; bệnh lậu; (Đông y) chứng lâm

Từ vựng
yān

biến thể của 淹[yan1]; làm ngập

Từ vựng
淇县
Qí xiàn

huyện Qi ở Hebi 鶴壁|鹤壁[He4 bi4], Hà Nam

Cụm từ
淇滨区
Qí bīn qū

quận Qibin của thành phố Hebi 鶴壁市|鹤壁市[He4 bi4 shi4], Hà Nam

Cụm từ
淇滨
Qí bīn

quận Qibin của thành phố Hebi 鶴壁市|鹤壁市[He4 bi4 shi4], Hà Nam

Cụm từ
淇淋
qí lín

kem (từ mượn)

Cụm từ

tên một con sông

Từ vựng
淆杂
xiáo zá

trộn lẫn; làm lẫn lộn

Cụm từ
淆乱
xiáo luàn

làm rối; làm cho bối rối

Cụm từ
xiáo

hỗn loạn và không có trật tự; lẫn lộn; phiên âm Đài Loan [yao2]

Từ vựng
淅沥
xī lì

(từ tượng thanh) tiếng mưa rơi

Cụm từ
淅川县
Xī chuān xiàn

huyện Xichuan ở Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
淅川
Xī chuān

huyện Xichuan ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ

(từ tượng thanh) âm thanh mưa, mưa tuyết, v.v

Từ vựng
淄蠹
zī dù

bị mòn

Cụm từ