淋 lìn 淋 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 淋 trong tiếng Việt lọc; rây; thoát nước; bệnh lậu; (Đông y) chứng lâm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan