淋
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
淋
lọc; rây; thoát nước; bệnh lậu; (Đông y) chứng lâm
Giản thể淋
Phồn thể淋
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng