Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lìn

淋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淋 trong tiếng Việt

lọc; rây; thoát nước; bệnh lậu; (Đông y) chứng lâm

Tra từ liên quan