Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

淅 là gì?

[xī] có nghĩa là (từ tượng thanh) âm thanh mưa, mưa tuyết, v.v.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淅 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) âm thanh mưa, mưa tuyết, v.v

Cách đọc và ghi nhớ 淅

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) âm thanh mưa, mưa tuyết, v.v”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan