Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淋巴管

lín bā guǎn

淋巴管 là gì?

淋巴管 [lín bā guǎn] có nghĩa là mạch bạch huyết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淋巴管 trong tiếng Việt

mạch bạch huyết

Cách đọc và ghi nhớ 淋巴管

淋巴管 được đọc là lín bā guǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mạch bạch huyết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan