Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淆乱淆亂

xiáo luàn

淆乱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淆乱 trong tiếng Việt

  1. làm rối
  2. làm cho bối rối
Tra từ liên quan