Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
风笛
fēng dí

kèn túi

Cụm từ
风窗
fēng chuāng

lỗ thông gió; cửa chớp; cửa sổ

Cụm từ
风穴
fēng xué

hang gió

Cụm từ
风瘫
fēng tān

bị liệt

Cụm từ
风疹
fēng zhěn

bệnh rubella; mề đay

Cụm từ
风生水起
fēng shēng shuǐ qǐ

nghĩa đen: gió nổi lên tạo sóng trên nước (thành ngữ); nghĩa bóng: hưng thịnh; phát đạt; thịnh vượng

Thành ngữ
风琴
fēng qín

đàn organ ống (nhạc cụ)

Cụm từ
风物
fēng wù

phong cảnh; cảnh sắc

Cụm từ
风烛残年
fēng zhú cán nián

những ngày cuối đời; có một chân trong mộ

Cụm từ
风灾
fēng zāi

cơn bão gây thiệt hại; cơn bão tàn phá

Cụm từ
风火轮
fēng huǒ lún

(võ thuật) cặp bánh xe gió lửa, vũ khí dùng trong cận chiến; (Đạo giáo) cặp bánh xe ma thuật có thể đứng lên để di chuyển với tốc độ cao, được Nezha 哪吒[Ne2 zha5] sử dụng; (nghĩa…

Cụm từ
风湿关节炎
fēng shī guān jié yán

viêm khớp dạng thấp

Cụm từ
风湿热
fēng shī rè

sốt thấp khớp

Cụm từ
风湿性关节炎
fēng shī xìng guān jié yán

viêm khớp dạng thấp

Cụm từ
风湿
fēng shī

bệnh thấp khớp

Cụm từ
风潮
fēng cháo

cơn bão; làn sóng (cảm xúc phổ biến, v.v.); sự cuồng nhiệt hoặc mốt

Cụm từ
风泼
fēng pō

điên cuồng

Cụm từ
风凉话
fēng liáng huà

mỉa mai; châm chọc; lời cợt nhả

Cụm từ
风浪板
fēng làng bǎn

(Trung) lướt ván buồm; ván buồm

Cụm từ
风浪
fēng làng

gió và sóng; nước động; (ví von) gian khổ

Cụm từ
风流韵事
fēng liú yùn shì

thơ mộng và đam mê (thành ngữ); lãng mạn; chuyện tình

Thành ngữ
风流云散
fēng liú yún sàn

nghĩa đen: gió thổi mây tan (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn bè người thân tản mát khắp nơi

Thành ngữ
风流蕴藉
fēng liú yùn jiè

điềm đạm và tao nhã

Cụm từ
风流债
fēng liú zhài

nghĩa đen: món nợ tình; nghĩa bóng: nghĩa vụ đạo đức do hệ quả của mối tình; nhân quả nghiệp duyên của mối tình

Cụm từ
风流倜傥
fēng liú tì tǎng

phong độ; lịch lãm; hào hoa

Cụm từ
风流佳话
fēng liú jiā huà

chuyện tình lãng mạn; cuộc tình lãng mạn

Cụm từ
风流
fēng liú

xuất chúng và tài hoa; nổi bật; tài năng văn chương và lối sống không theo khuôn mẫu; lãng mạn; phóng túng; lăng nhăng

Cụm từ
风洞
fēng dòng

hầm gió

Cụm từ
风波不断
fēng bō bù duàn

liên tục bất ổn; hết khủng hoảng này đến khủng hoảng khác

Cụm từ
风波
fēng bō

sự xáo trộn; khủng hoảng; tranh chấp; bất an; LT:場|场[chang2]

Cụm từ