Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金发金髮

jīn fà

金发 là gì?

金发 [jīn fà] có nghĩa là tóc vàng; vàng hoe; tóc sáng màu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金发 trong tiếng Việt

  1. tóc vàng
  2. vàng hoe
  3. tóc sáng màu

Cách đọc và ghi nhớ 金发

金发 được đọc là jīn fà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tóc vàng; vàng hoe; tóc sáng màu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan