Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jīn

钅 là gì?

[jīn] có nghĩa là kim loại; vàng; cũng như 金[jin1]; bộ Khang Hy số 167.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钅 trong tiếng Việt

  1. kim loại
  2. vàng
  3. cũng như 金[jin1]
  4. bộ Khang Hy số 167

Cách đọc và ghi nhớ 钅

được đọc là jīn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kim loại; vàng; cũng như 金[jin1]; bộ Khang Hy số 167”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan