Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金领金領

jīn lǐng

金领 là gì?

金领 [jīn lǐng] có nghĩa là cổ cồn vàng; giám đốc cấp cao; công nhân có tay nghề cao.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金领 trong tiếng Việt

  1. cổ cồn vàng
  2. giám đốc cấp cao
  3. công nhân có tay nghề cao

Cách đọc và ghi nhớ 金领

金领 được đọc là jīn lǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổ cồn vàng; giám đốc cấp cao; công nhân có tay nghề cao”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan