Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钉死釘死

dìng sǐ

钉死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钉死 trong tiếng Việt

đóng đinh chắc chắn; xử tử bằng cách đóng cọc; đóng đinh vào thập giá

Tra từ liên quan