Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金发碧眼金髮碧眼

jīn fà bì yǎn

金发碧眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金发碧眼 trong tiếng Việt

tóc vàng mắt xanh; vàng hoe; ngoại hình phương Tây

Tra từ liên quan