金镏子金鎦子 jīn liù zi 金镏子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金镏子 trong tiếng Việt nhẫn vàng; LT:條|条[tiao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan