Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金镏子金鎦子

jīn liù zi

金镏子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金镏子 trong tiếng Việt

nhẫn vàng; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan