Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钉梢釘梢

dīng shāo

钉梢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钉梢 trong tiếng Việt

theo dõi; theo sát; bám đuôi; cũng viết 盯梢[ding1 shao1]

Tra từ liên quan