钉梢釘梢 dīng shāo 钉梢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钉梢 trong tiếng Việt theo dõi; theo sát; bám đuôi; cũng viết 盯梢[ding1 shao1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan