钉梢
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
钉梢
theo dõi; theo sát; bám đuôi; cũng viết 盯梢[ding1 shao1]
Giản thể钉梢
Phồn thể釘梢
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng