Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhāo

钊 là gì?

[zhāo] có nghĩa là khích lệ; cắt; căng thẳng.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钊 trong tiếng Việt

  1. khích lệ
  2. cắt
  3. căng thẳng

Cách đọc và ghi nhớ 钊

được đọc là zhāo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khích lệ; cắt; căng thẳng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan