Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钉书针釘書針

dìng shū zhēn

钉书针 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钉书针 trong tiếng Việt

ghim dập (biến thể của 訂書針|订书针[ding4 shu1 zhen1])

Tra từ liên quan