钉书针釘書針 dìng shū zhēn 钉书针 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钉书针 trong tiếng Việt ghim dập (biến thể của 訂書針|订书针[ding4 shu1 zhen1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan