无知
ngu dốt; sự ngu dốt
ngu dốt; sự ngu dốt
无知 thường mang nghĩa “ngu dốt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 无知, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vô tận; không cạn kiệt
›无知觉wú zhī juébất tỉnh
›无益wú yìkhông tốt; không có lợi; không có ích
›无码wú mǎkhông che hoặc không kiểm duyệt (video)
›无碍wú àikhông bị cản trở; không bị hạn chế; thông suốt; không trở ngại; không bị ràng buộc
›无痛wú tòngkhông đau; không cảm giác đau
›无神论wú shén lùnchủ nghĩa vô thần
›无痕模式wú hén mó shì(máy tính) chế độ ẩn danh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.