Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无病自灸無病自灸

wú bìng zì jiǔ

无病自灸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无病自灸 trong tiếng Việt

nghĩa đen: tự châm cứu khi không bệnh; tự gây rắc rối bằng hành động thừa thãi

Tra từ liên quan