Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无异無異

wú yì

无异 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无异 trong tiếng Việt

không gì khác ngoài; không khác gì; tương tự như; tương đương với

Tra từ liên quan